请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen chân
释义
chen chân
插脚 <站到里面去(多用于否定式)。>
trong nhà người ngồi chật ních, người đến sau chẳng có chỗ để chen chân vào.
屋里坐得满满的, 后来的人没处插脚。 插足 <比喻参与某种活动。>
涉足 <指进入某种环境或生活范围。>
随便看
thần đất
thần đồng
thầu
thầu dầu
thầu hết
thầu khoán
thầy
thầy bà
thầy bói
thầy cai
thầy chùa
thầy chủ nhiệm
thầy cãi
thầy cò
thầy cô giáo
thầy cúng
thầy dòng
thầy dùi
thầy dạy
thầy dạy nghề
thầy dạy võ
thầy già
thầy giáo
thầy giáo làng
thầy học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:39:25