请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chen chân
释义 chen chân
 插脚 <站到里面去(多用于否定式)。>
 trong nhà người ngồi chật ních, người đến sau chẳng có chỗ để chen chân vào.
 屋里坐得满满的, 后来的人没处插脚。 插足 <比喻参与某种活动。>
 涉足 <指进入某种环境或生活范围。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:39:25