请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày nay
释义
ngày nay
当代 <当前这个时代。>
如今; 而今; 现在; 方今 <如今; 现时。>
sự việc ngày nay, nếu dùng con mắt xưa để mà nhìn nhận thì không được.
如今的事情, 再用老眼光看可不行了。
现今 <现在(指较长的一段时期)。>
随便看
sinh tố B12
sinh tố B2
sinh tố B5
sinh tố C
sinh tố D
sinh tố E
sinh tố K
sinh tố P
sinh tồn
sinh từ
sinh viên
sinh viên các năm cuối
sinh viên sắp ra trường
sinh vật
sinh vật biển
sinh vật cổ
sinh vật hải dương
sinh vật học
sinh vật trôi nổi
sinh đẻ
sinh đẻ bằng bào thai
sinh đẻ sớm
sinh đồ
sinh động
sinh động như thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 6:50:54