请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày nghỉ
释义
ngày nghỉ
大礼拜 <每两个星期或十天休息一天, 休息的那天叫大礼拜。>
工休 <指工作一阶段的休息。>
ngày nghỉ
工休日。
公休 <星期日、节日等集体的休假。>
假日 <放假或休假的日子。>
随便看
chưa đánh đã tan
chưa đâu vào đâu cả
chưa đính hôn
chưa đóng dấu
chưa được
chưa đạt
chưa đến Hoàng hà thì chưa cam lòng
chưa đủ
chưa đủ cỡ
chưa đủ số
chư hầu
chư linh
chưn
chưng
chưng bày
chưng cách thuỷ
chưng cất
chưng cỗ
chưng diện
chưng hấp
chưng hửng
chưng khô
chưng phát
chư quân
chư vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 6:50:32