请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải phóng
释义
giải phóng
骋 <放开。>
解放 <解除束缚, 得到自由或发展, 特指推翻反动统治。>
khu giải phóng.
解放区。
giải phóng tư tưởng.
解放思想。
giải phóng sức lao động.
解放生产力。
随便看
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
đường dây ngoài
đường dây nói
đường dây nóng
đường dây riêng
đường dây thuê bao
đường dây thép
đường dây điện
đường dây điện thoại trung chuyển
đường dây đơn
đường dây đồng nhất
đường dương quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 11:36:50