请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảm giá trị
释义
giảm giá trị
掉价 <降低身份, 有失体面。>
anh ấy không nghĩ là rửa chén ở nhà hàng làm anh bị giảm giá trị
他不认为去餐馆洗盘子就使他掉价。 降格 <降低标准、身分等。>
随便看
số chuyến
số chênh lệch
số chưa biết
số chẵn
số chết
sốc sếch
sốc thuốc
số còn lại
số dôi ra
số dư
số dương
số dự trù
số dự định
số ghi
số ghế
số ghế ngồi
số hai viết bằng chữ
số hai viết hoa
số hiệu
số hiệu đoàn tàu
số hàng chẵn
số hàng lẻ
số hư
rè rè
ré
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 20:04:21