请输入您要查询的越南语单词:
单词
số dương
释义
số dương
正 <大于零的(跟'负'相对)。>
số dương
正数。
số âm nhân với số âm thì được số dương.
负乘负得正。
正数 <大于零的数, 如 + 3, + 0. 25。>
随便看
chuyển lực
chuyển mạch
chuyển nghề
chuyển ngoặt
chuyển nguy thành an
chuyển ngành
chuyển nhà
chuyển nhượng
chuyển nhượng cửa hiệu
chuyển nhập
chuyển nơi ở
chuyển phát
chuyển qua trung gian
chuyển quân
chuyển ra
chuyển sang
chuyển sang hoạt động bí mật
chuyển sang kiếp khác
chuyển sang quỹ đạo khác
chuyển sinh hoạt
chuyển sổ
chuyển sổ nợ
chuyển tay
chuyển thăng
chuyển tiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:27:06