请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 số dương
释义 số dương
 正 <大于零的(跟'负'相对)。>
 số dương
 正数。
 số âm nhân với số âm thì được số dương.
 负乘负得正。
 正数 <大于零的数, 如 + 3, + 0. 25。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:27:06