请输入您要查询的越南语单词:
单词
giản hoá
释义
giản hoá
简化; 简 <把繁杂的变成简单的。>
随便看
rào trước đón sau
rà rẫm
rày rạy
rá
rác
rách
rách bươm
rách mướp
rách rưới
rách tơi
rách tươm
rách việc
rác rưởi
khu nhà ở
khu nhị tỳ
khu phố
khu phố Tàu
khu rừng
khu trưởng
khu trắng
khu trồng cây cảnh
khu trục
khu trừ
khu trực thuộc
khu tự do
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 5:32:28