请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyến bay
释义
chuyến bay
班次 <定时往来的交通运输工具开行的次数。>
航班 <客轮或客机航行的班次。也指某一班次的客轮或客机。>
航程 <指飞机、船只航行的路程。>
航次 <船舶、飞机出航编排的次第。>
随便看
mình không
mình làm mình chịu
mình làm người hưởng
mình mẩy
mình mẩy đẫm mồ hôi
mình ngọc để ngâu vầy
mình trần
mình trần ra trận
mình tự hỏi mình
mình và tứ chi
mình vóc
mình ên
mình đầy thương tích
mình đồng da sắt
mìn khai thác hầm mỏ
mìn muỗi
mìn nổ chậm
mìn phá núi
mìn điếc
mì nước
mì nắm
mì sợi
mì thái
mì thọ
mì Tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 5:31:40