请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài thi
释义
bài thi
答卷 <对试题做了解答的卷子。>
bài thi mẫu.
标准答卷。
卷子 <考试写答案的薄本子或单页纸; 试卷。>
phát bài thi.
发卷子。
sửa bài thi.
改卷子。
考卷 <考试的卷子。>
试卷 <考试时准备应试人写答案或应试人已经写上答案的卷子。>
随便看
đại bác
đại bác bắn cũng không tới
đại bái
đại bại
đại bản doanh
đại bất kính
đại bịp
đại bộ phận
đại bợm
đại ca
đại chiến
đại chiến thuyền
đại chiến thế giới lần hai
đại chiến thế giới thứ nhất
đại châu
đại chúng
đại chúng hoá
đại cuộc
đại cách mạng
đại cát
đại cát đại lợi
đại công
đại công nghiệp
đại công quốc
đại cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:29