请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc
释义
giấc
觉 <睡眠(指从睡着到睡醒)。>
ngủ ngon một giấc.
好好地睡一觉。
vừa tỉnh giấc thì trời đã sáng.
一觉醒来, 天已经大亮。
睡眠; 小睡 <抑制过程在大脑皮层中逐渐扩散并达到大脑皮层下部各中枢的生理现象。睡眠能恢复体力和脑力。>
随便看
giọng nam điệu bắc
giọng nghẹn ngào
giọng nói
giọng nói quê hương
giọng nói và dáng điệu
giọng nữ
giọng oanh vàng
giọng pha
giọng quan
giọng the thé
giọng thuật ý
giọng thấp
giọng thổ
giọng thực
giọng to
giọng trẻ con
giọng trẻ em
giọng trọ trẹ
làm phiên phiến
làm phiền
làm phong phú
làm phách
làm phát cáu
làm phân tán
làm phép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 15:36:37