请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết phương cứu chữa
释义
hết phương cứu chữa
不可救药 <病重到已无法救治。比喻人或事物坏到无法挽救的地步。>
膏肓 ; 肓; 病入膏肓 <左转·成公十年》:"疾不可为他, 在肓之上, 肓之下...... 药不至焉。"病到了无法医治的地步, 比喻事情严重到了不可挽救的程度。>
随便看
máy ghi sóng
máy ghi sóng óc
máy ghi áp lực
máy ghi âm
máy ghi địa chấn
máy ghi ảnh
máy ghép
máy gia công bánh răng
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:34:25