请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết sạch
释义
hết sạch
把揽 <尽量占有; 把持包揽>
风流云散 <形容四散消失。也说云散风流。>
精光 ; 罄 ; 澌 ; 尽; 空; 溜光 ;净; 干净 ; 罄尽 ; 一空 <一无所有; 一点儿不剩。>
hết sạch.
罄其所有。
bán hết sạch
销售一空
随便看
chữ Brai
chữ Braille
chữ bát phân
chữ chi
chữ chân phương
chữ chì
chữ chìm
chữ chì đúc
chữ chỉ thanh mẫu
chữ cái
chữ cái Hy Lạp
chữ cái La Tinh
chữ cái Nhật Bản
chữ cái phụ âm
chữ cổ
chữ dị thể
chữ ghép âm
chữ giáp cốt
chữ giản thể
chữ gốc
chữ Hoa
chữ Hán
chữ hội ý
chữ in
chữ in hợp kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:35:31