请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống tín hiệu thứ nhất
释义
hệ thống tín hiệu thứ nhất
第一信号系统 <直接的刺激作用于感受器, 就在大脑皮层中相应的区域形成条件联系, 大脑皮层的这种机能系统叫做第一信号系统。第一信号系统是人类和一般高等动物所共有的。>
随便看
bệnh binh
bệnh biến
bệnh biến chứng
bệnh biếng ăn
bệnh bè phái
bệnh bí tiểu
bệnh bướu cổ
bệnh bạch cầu
bệnh bạch huyết
bệnh bạch hầu
bệnh bạch niệu
bệnh bạch điến
bệnh bạch đới
bệnh bạc lá
bệnh bại huyết
bệnh bại liệt
bệnh bất trị
bệnh bỏng rạ
bệnh bộc phát nặng
bệnh cam tích
bệnh can khí
bệnh cao huyết áp
bệnh chân bẹt
bệnh chân voi
bệnh chó dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 23:40:16