请输入您要查询的越南语单词:
单词
nét mặt
释义
nét mặt
表情 <表现在面部或姿态上的思想感情。>
nét mặt không được tự nhiên
表情不自然。
脸; 面; 面孔 <头的前部; 脸。> <脸上的表情。>
đổi nét mặt.
把脸一变。
nét mặt hiền hoà.
和蔼的面孔。
nghiêm nét mặt lại.
板着面孔。
面容 <面貌; 容貌。>
神情 <人脸上所显露的内心活动。>
满面 <整个面部。>
nét mặt tươi cười.
笑容满面。
随便看
quầng sáng mặt trời
quầng trắng
quần hôn
quần hùng
quần kép
quần liền tất
quần liền đũng
quần là áo lượt
quần lót
quần lạc
quần ma loạn vũ
quần ngựa
quần nhau
quần nhung
quần quật
quần soóc
quần tam tụ ngũ
quần thoa
quần thần
quần thể
quần thể sao ngoài hệ Ngân hà
quần thể thực vật
quần thể vi sinh vật
quần thụng
quần thủng đáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 10:38:02