请输入您要查询的越南语单词:
单词
nó
释义
nó
夫; 彼 <代词。他。>
cho nó đến đây
học? 使夫往而学焉?
其; 厥 <他(她、它); 他(她、它)们。>
thúc đẩy cho nó sớm được thực hiện.
促其早日实现。
không thể để cho nó tự phát triển thế nào cũng được.
不能任其自流。
他 <称自己和对方以外的某个人。>
它 <代词, 称人以外的事物。>
她 <称自己和对方以外的某个女性。>
随便看
xung phạm
xung phục
xung quanh
xung thiên
xung trình
xung yếu
xung điện
xung động
xung đột biên giới
xung đột nhau
xung đột vũ trang
xun-phát na-tri ngậm nước
xu nịnh
xu phụ
Xu-ri-nam
xu thế
xu thế chung
xu thế suy sụp
xu thời
xu thời xu thế
xu thừa
Xu-va
xu xoa
xu xê
xuyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 7:28:41