请输入您要查询的越南语单词:
单词
nó
释义
nó
夫; 彼 <代词。他。>
cho nó đến đây
học? 使夫往而学焉?
其; 厥 <他(她、它); 他(她、它)们。>
thúc đẩy cho nó sớm được thực hiện.
促其早日实现。
không thể để cho nó tự phát triển thế nào cũng được.
不能任其自流。
他 <称自己和对方以外的某个人。>
它 <代词, 称人以外的事物。>
她 <称自己和对方以外的某个女性。>
随便看
tham khảo để hiệu đính
tham kiến
tham lam
tham lam keo kiệt
tham lam theo đuổi
tham luận
tham lý
tham lượng
tham lại
tham lận
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
tham mưu
tham mưu cấp cao
tham mưu trưởng
tham một bát, bỏ một mâm
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
tham quan học tập
tham quan ô lại
cây húng chanh
cây húng láng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 14:36:10