请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói có sách, mách có chứng
释义
nói có sách, mách có chứng
持之有故 <见解或主张有一定的根据。>
引经据典 <引用经典中的语句或故事。>
随便看
chỉnh lý
chỉnh lưu
chỉnh lưu khí
chỉnh lưu khí thuỷ ngân
chỉnh nghi
chỉnh phong
chỉnh sóng
chỉnh số
chỉnh thể
chỉnh thể luận
chỉnh thức
chỉnh trang
chỉnh tu
chỉnh túc
chỉnh tề
chỉnh đốn
chỉnh đốn bổ sung
chỉnh đốn trang bị
chỉnh đốn trang phục
chỉnh đốn tác phong
chỉnh đốn và cải cách
chỉnh đốn và sắp đặt
chỉnh đốn đội ngũ
chỉ nhị
chỉ non thề biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:38:42