请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói kháy
释义
nói kháy
骂骂咧咧 <指在说话中夹杂着骂人的话。>
激将。<用刺激性的话或反面的话鼓动人去做(原来不愿意做或不敢做的事)。>
讽刺; 讥刺 <用旁敲侧击或尖刻的话指责或嘲笑对方的错误、缺点或某种表现。>
随便看
lý giải nhanh nhẹn
lý hoá
lý hào
lý học
lý hội
lý khoa
Lý Khôi
lý liệu pháp
lý luận
lý luận không căn cứ
lý luận suông
lý luận sắc bén
lý lẽ
lý lẽ chính đáng
lý lẽ phiến diện
lý lẽ quan trọng
lý lẽ rõ ràng
lý lẽ sai trái
lý lẽ sắc bén
lý lịch
lý lịch sơ lược
lý lịch tóm tắt
lý ngư
Lý Nhân
lý nên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 17:51:26