请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khích
释义
nói khích
激将 <用刺激性的话或反面的话鼓动人去做(原来不愿意做或不敢做的事)。>
将 <用言语刺激。>
anh ấy làm việc rất vững vàng, anh nói khích anh ấy cũng vô dụng thôi.
他做事稳重, 你将他没用。
随便看
Hiệt
hiệu
hiệu buôn
hiệu buôn tây
hiệu bán tương
hiệu báo
hiệu chính
hiệu chỉnh
hiệu cầm đồ
hiệu giải khát
hiệu lệnh
hiệu lệnh như sơn
hiệu lực
hiệu lực còn lại
hiệu lực của thuốc
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhuộm
hiệu năng
hiệu năng cao
hiệu quả
hiệu quả cao
hiệu quả của phân bón
hiệu quả dự tính
hiệu quả nhanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:44:04