请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khích
释义
nói khích
激将 <用刺激性的话或反面的话鼓动人去做(原来不愿意做或不敢做的事)。>
将 <用言语刺激。>
anh ấy làm việc rất vững vàng, anh nói khích anh ấy cũng vô dụng thôi.
他做事稳重, 你将他没用。
随便看
thối hoăng
thối hoắc
thối không ngửi được
thối lại
thối nát
thối om
thối rữa
thối tai
thối tha
thối tiền
cảm ứng từ dư
cảm ứng điện từ
cả mừng
cản
cảng
cảng biển
cảng cá
cả nghe
cảng Hoàng Phố
cảng hàng không
cả nghĩ
cảng không đóng băng
cảng ngoài
cảng quân sự
cảng sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:30:14