请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khích
释义
nói khích
激将 <用刺激性的话或反面的话鼓动人去做(原来不愿意做或不敢做的事)。>
将 <用言语刺激。>
anh ấy làm việc rất vững vàng, anh nói khích anh ấy cũng vô dụng thôi.
他做事稳重, 你将他没用。
随便看
cớ sao mà không làm
cớt nhả
cớ trêu
cờ
cờ bạc
cờ bắp
cờ bỏi
cờ chiếu tướng
cờ chân chó
cờ chỉ huy
cờ dư
cờ gượm
cờ hiệu
cờ hoà
cờ hoà bình
cờ hàng
cờ hùm
cời
cời lửa
cờ im trống lặng
cờ khởi nghĩa
cờ kim mộc
cờ kép
cờ lau
cờ-lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:29:50