请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn cờ
释义
bàn cờ
棋盘 <下棋时摆棋子用的盘, 多用木板或纸制成, 上面画着一定形式的格子。>
随便看
thiền liền
thiền lâm
thiền môn
thiền ngoài miệng
thiền phòng
thiền quyên
thiền sư
thiền thuế
thiền trượng
thiền tâm
thiền tông
Thiền Uyên
thiền viện
Thiền Vu
thiền đường
thiền định
thiều
thiều cảnh
thiều hoa
thiều quang
thiểm
thiểm thước
Thiểm Tây
thiểm điện chiến
thiểm độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:01:24