请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuôn in
释义
khuôn in
纸型 <浇铸铅版的模子。用特制的纸覆在排好的版上压制成。>
随便看
thuyền độc mộc
thu âm
thuê
thuê bao
thuê công nhân
thuê làm
thuê mướn
thuê phòng
thuê ruộng
thuê xe ô tô
thu ích
thuôn
thuôn dần
thuông
thuông đuổi
thuôn thuôn
thuý
thuý ngọc
thuý điểu
thu được
thu được thắng lợi
thu đủ
thuần
thuần bạch
thuần chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 17:33:21