请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuất
释义
khuất
暧昧 <昏暗; 幽深。>
背眼 <(背眼儿)人们不易看见的(地方)。>
不在; 死亡 < 婉辞, 指死亡(常带'了')。>
遮没; 隐没。
屈服 <对外来的压力妥协让步, 放弃斗争。也作屈伏。>
屈曲 <(胳臂等)弯曲。>
屈(姓名)。
随便看
trường chinh
trường chuyên khoa
trường cán bộ
trường công
trường công lập
trường cú
trường cũ
trường cải tạo
trường cửu
trường dân lập
trường dạ
trường dạy nghề
Trường Giang
Trường Giang Tam Hiệp
trường giáo dưỡng
trường hận
trường học
trường học cũ
trường học miễn phí
trường hợp
trường hợp bất khả kháng
trường hợp cá biệt
trường hợp ngoại lệ
trường hợp đặc biệt
trường kiếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 7:14:52