请输入您要查询的越南语单词:
单词
rít
释义
rít
吧 <抽(烟)。>
ông rít một hơi thuốc rồi mới bắt đầu nói.
他吧了一口烟, 才开始说话。
吧嗒; 吧唧 <抽(旱烟)。>
呼啸 <发出高而长的声音。>
gió bấc rít
北风呼啸。
đạn pháo rít trên đầu.
炮弹从头顶上呼啸而过。
啸 <形容飞机、子弹等飞过的声音。>
长鸣 <放声鸣叫。>
深吸。
滞涩不滑。
随便看
ca ngâm
can gì
cang đầu
ca ngợi
ca ngợi và hâm mộ
canh
canh ba
canh ba nửa đêm
canh bạc
canh chầy
canh chừng
canh cánh
canh cánh bên lòng
canh cánh bên lòng nỗi đau của dân
canh cánh trong lòng
canh cải
canh cổ
canh cửa
canh cửi
canh giữ
canh gác
canh hai
ca nhi
canh khuya
canh-ki-na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 6:02:59