请输入您要查询的越南语单词:
单词
rít
释义
rít
吧 <抽(烟)。>
ông rít một hơi thuốc rồi mới bắt đầu nói.
他吧了一口烟, 才开始说话。
吧嗒; 吧唧 <抽(旱烟)。>
呼啸 <发出高而长的声音。>
gió bấc rít
北风呼啸。
đạn pháo rít trên đầu.
炮弹从头顶上呼啸而过。
啸 <形容飞机、子弹等飞过的声音。>
长鸣 <放声鸣叫。>
深吸。
滞涩不滑。
随便看
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
nước lọc
nước lớn
nước lục địa
nước miếng
nước muối sinh lí
nước muối đẳng trương
nước màu
nước máy
nước Mâu
nước mũi
nước mưa
nước mưa nhiều
nước mạch
nước mạnh
nước mật
nước mắm
nước mắm tôm
nước mắt
nước mắt cá sấu
nước mắt lã chã
nước mắt lưng tròng
nước mắt ràn rụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 0:57:55