请输入您要查询的越南语单词:
单词
ráp
释义
ráp
安装 <按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。>
粗糙; 粗拉 <(质料)不精细; 不光滑。>
麻 <表面不平, 不光滑。>
拼 <合在一起; 连合。>
集聚; 集中 <集合; 聚合。>
打稿。
随便看
cầu vồng
cầu xin
cầu xin hộ
cầu xin thương tình
cầu xin thương xót
cầu xin tình thương
cầu yên
cầu ép-phen
cầu ô
cầu ô thước
cầu điện
cầu điện thập tiến
cầu điện Tôm-sơn
cầu điện vi sai
cầu điện vạn năng
cầu đà hẫng
cầu đá
cầu đường cong
cầu được ước thấy
cầu đảo
cầu đặt tín hiệu
cầu độc mộc
cầy
cầy cục
cầy hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:34:48