请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây xích
释义
dây xích
书
锒; 郎当 < 铁锁链。>
dây xích trong ngục tù.
锒入狱(被铁锁链锁着进监狱)。
链; 链子; 铁索 <钢丝编成的索或粗铁链。>
khoá dây xích.
锁链。
dây xích sắt.
铁链儿。
链条 <机械上传动用的链子。>
链子 <自行车、摩托车等的链条。>
链子; 链条 <用金属的小环连起来制成的像绳子的东西。>
随便看
thích hậu
thích hợp
thích khách
thích khẩu
thích làm lớn thích công to
thích làm thầy thiên hạ
thích làm việc thiện
thích lão
thích lên mặt dạy đời
thích lạc
thích mắt
thích mới ghét cũ
thích nghe ngóng
thích nghe nói ngọt
thích nghi
thích nghĩa
thích phóng
thích phối
thích quan sát
thích thuộc
thích thú
thích thảng
thích thời
thích trung
thích tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 19:20:45