请输入您要查询的越南语单词:
单词
công sức
释义
công sức
工夫 ; 功夫 <时间(指占用的时间)。>
làm được thế này không dễ đâu phải tốn rất nhiều công sức.
做到这样是不容易的, 必须用很大的工力。 工力 <本领和力量。>
功力 <功夫和力量。>
气力 <力气。>
随便看
công nghiệp và kiến trúc
công nghiệp điện lực
công nghệ
công nghệ đặc biệt
công nghỉ
công nghị
công nguyên
công ngày
công nha
công nhiên
công nhân
công nhân bậc tám
công nhân bốc xếp
công nhân công nghiệp
công nhân gộc
công nhân huyết thống
công nhân khuân vác
công nhân kỹ thuật
công nhân làm thuê
công nhân may mặc
công nhân mỏ
công nhân nô lệ
công nhân nông nghiệp
công nhân nữ
công nhân quét đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:18:24