请输入您要查询的越南语单词:
单词
công sức
释义
công sức
工夫 ; 功夫 <时间(指占用的时间)。>
làm được thế này không dễ đâu phải tốn rất nhiều công sức.
做到这样是不容易的, 必须用很大的工力。 工力 <本领和力量。>
功力 <功夫和力量。>
气力 <力气。>
随便看
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
người theo đạo Phật
người thi hộ
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
người thiếu nợ
người thiển cận
người thu thập
người thu tiền xâu
người thu xâu
người thuê
người thuận tay trái
người thành phố
người thành thạo
người thân
người thân cận
người thân quen
người thân thiết
người thân thiết gần gũi
người thân tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:10:42