请输入您要查询的越南语单词:
单词
dãn phổi
释义
dãn phổi
肺气肿 <一种出现在肺上局部的或普遍的状态, 其特征为扩张, 逐渐丧失弹性, 终致肺小泡破裂, 并伴有呼吸困难、干咳, 经常心功能不足。>
随便看
nê thổ
nêu
nêu bóng
nêu cao
nêu cao tên tuổi
nêu chiêu bài
nêu câu hỏi
nêu gương
nêu lên
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 2:34:05