请输入您要查询的越南语单词:
单词
nêu cao
释义
nêu cao
发扬 <发展和提倡(优良作风、传统等)。>
nêu cao dân chủ
发扬勤俭节约、艰苦奋斗的精神。
nêu cao tinh thần cần kiệm tiết kiệm, phấn đấu gian khổ.
发扬勤俭节约、艰苦奋斗的精神 发扬光大 <发展提倡, 使日益盛大。>
随便看
đốm mồi
đốm nhỏ
đốm vàng
đốm đen trên mặt trời
đốn
đốn cành
đốn cây
đốn củi
đống
đống băng
đống cát
đống cỏ khô
đống giấy lộn
đống gạch vụn
đống hoang tàn
đống lương
đống lửa
đống nhẹ đè gãy trục xe
đống phân
đống phân chó
đống rơm
đống sách cũ nát
đống sách như núi
đống đất
đống đất nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:08:53