请输入您要查询的越南语单词:
单词
dính dáng
释义
dính dáng
干 ; 管; 干连; 牵连; 涉及; 勾连 ; 牵涉; 关涉 ; 关联; 拉扯 ; 牵扯。
liên can; dính dáng
干连
干碍 <关系; 牵连; 妨碍。>
连累; 拖带 <因事牵连别人, 使别人也受到损害。>
攀扯 <牵连拉扯(旧时多指牵连别人获罪)。>
牵累 ; 累及 ; 连累; 拖累; 波累 <因牵连而使受累。>
牵连; 负累 <因某个人或某件事产生的影响而使别的人或别的事不利。>
沾边 <(沾边儿)略有接触。>
随便看
tìm ra giải pháp
tìm ra manh mối
tìm ra phương pháp
tìm ra đầu mối
tìm thấy
tìm thầy
tìm thức ăn
tìm tòi
tìm tòi học hỏi
tìm tòi nghiên cứu
tìm tòi tra cứu
tìm từ
tìm việc
tìm và tịch thu
tìm ô dù
tìm đường chết
tìm đọc
tình
tình báo
tình bạn
tình bạn thân thiết
tình bằng hữu
tình ca
tình chung
tình cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:47:05