请输入您要查询的越南语单词:
单词
dính dáng
释义
dính dáng
干 ; 管; 干连; 牵连; 涉及; 勾连 ; 牵涉; 关涉 ; 关联; 拉扯 ; 牵扯。
liên can; dính dáng
干连
干碍 <关系; 牵连; 妨碍。>
连累; 拖带 <因事牵连别人, 使别人也受到损害。>
攀扯 <牵连拉扯(旧时多指牵连别人获罪)。>
牵累 ; 累及 ; 连累; 拖累; 波累 <因牵连而使受累。>
牵连; 负累 <因某个人或某件事产生的影响而使别的人或别的事不利。>
沾边 <(沾边儿)略有接触。>
随便看
dỏng dỏng
dốc
dốc bên bờ ruộng
dốc bầu tâm sự
dốc bồ dốc gánh
dốc bờ ruộng
dốc bụng
dốc chí
dốc cầu
dốc dác
dốc hòm dốc xiểng
dốc hết
dốc hết hầu bao
dốc hết sức
dốc hết tâm can
dốc hết tâm huyết
dốc hết tình cảm
dốc lên
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:47