请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn lại
释义
bàn lại
复议 <对已做决定的事做再一次的讨论。>
sự việc có liên quan đến đại cuộc, lãnh đạo nhà máy còn phải bàn lại.
事关大局, 厂领导还要复议。
随便看
đất dẻo cao su
đất gò
đất hiếm
đất hoang
đất hoang hoá
đất hoang vu
đất khách
đất khách quê người
đất khô cằn
đất liền
đất lành
đất lầy
đất lậu
đất lề quê thói
đất màu
đất màu bị trôi
đất mùn
đất mũi
đất mượn
đất mạ
đất mầu
đất mầu mỡ
đất mặn
đất mặn đồng chua
đất mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 4:24:44