请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn lại
释义
bàn lại
复议 <对已做决定的事做再一次的讨论。>
sự việc có liên quan đến đại cuộc, lãnh đạo nhà máy còn phải bàn lại.
事关大局, 厂领导还要复议。
随便看
phôi nhũ
phôi pha
phôi rèn
phôi thai
phôi thô
phôi đất
phô mai
phông
phông chữ
phông in
phông màn
phông nền
phô phang
phô phong
phô-ton
phô trương
phô trương hình thức
phô trương loè loẹt
phô trương lãng phí
phô trương rực rỡ
phô trương thanh thế
phô tài
phô-tô-cóp-py
phô-tô tê-lê-gram
phù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 7:58:49