请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn lại
释义
bàn lại
复议 <对已做决定的事做再一次的讨论。>
sự việc có liên quan đến đại cuộc, lãnh đạo nhà máy còn phải bàn lại.
事关大局, 厂领导还要复议。
随便看
nghi hoặc
nghi khí
nghi kỵ
nghi kỵ lẫn nhau
nghi lễ
Nghi Lộc
nghi môn
nghi nan
nghi ngại
nghi ngờ
nghinh
nghinh hôn
nghinh thân
nghinh thú
nghinh tiếp
nghinh tân
nghinh tống
nghinh xuân
nghinh địch
nghi phạm
nghi thức
nghi thức bế mạc
nghi thức truy điệu
nghi thức tế lễ
nghi thức xã giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 11:00:13