请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn lại
释义
bàn lại
复议 <对已做决定的事做再一次的讨论。>
sự việc có liên quan đến đại cuộc, lãnh đạo nhà máy còn phải bàn lại.
事关大局, 厂领导还要复议。
随便看
điều tra đương sự
điều trần
điều trị
điều trị gấp
điều trở ngại
điều tễ
điều tốt
điều vui mừng
điều văn
điều vận
điều về
điều vị
điều xe
điều xúc phạm
điều xấu xa
điều xử
điều ác
điều ăn điều nói
điều đi
điều đi nhận chức khác
điều đáng trách
điều đình
điều độ
điều động
điều động binh lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 0:31:07