请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát dương
释义
phát dương
发扬 <发展和提倡(优良作风、传统等)。>
随便看
khéo vá vai, tài vá nách
khéo vụng
khéo xoay
khéo ăn khéo nói
khéo điệu
khéo đưa đẩy
khéo ở
khép
khép kín
khép lại
khép nép
khép tội
khép án
khét
khét lẹt
khét mò
khét nghẹt
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
khêu đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:53:02