请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời đại
释义
thời đại
年代; 年头儿; 年月; 时代; 年; 时世; 世; 天年; 代; 世代 <指历史上以经济、政治、文化等状况为依据而划分的某个时期。>
thời đại này, công nhân mới thật sự làm chủ.
这年头儿工人可真做主人了。
thời đại phong kiến.
封建时代。
随便看
nặng xưa nhẹ nay
nặng đòn
nặng đầu
nặn tượng
nặn óc
nẹn
nẹp
nẹp bảo vệ chân
nẹp nia
nẹp ống chân
nẹt
nẻ
nẻ da
nẻo
nẻo đường
nẽn
nếm
nếm mùi
nếm một miếng biết cả vạc
nếm thử
nếm trải
nếm đủ
nếm đủ mùi đời
nến
nến nhỏ giọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 8:51:33