请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời đại
释义
thời đại
年代; 年头儿; 年月; 时代; 年; 时世; 世; 天年; 代; 世代 <指历史上以经济、政治、文化等状况为依据而划分的某个时期。>
thời đại này, công nhân mới thật sự làm chủ.
这年头儿工人可真做主人了。
thời đại phong kiến.
封建时代。
随便看
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
thừa dùng
thừa dịp
thừa hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:02:08