请输入您要查询的越南语单词:
单词
thỏ hoang
释义
thỏ hoang
野兔; 野猫 <生活在野地里的兔类, 身体一般较家兔略大, 耳长大, 毛很密, 多为茶褐色或略带灰色。吃草、蔬菜等。有的地区叫野猫。>
随便看
nhằng
nhằng nhịt
nhẳng
nhẵn
nhẵng
nhẵn lì
nhẵn lông
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nhẵn túi
nhặm
nhặm lẹ
nhặm mắt
nhặng
nhặng xanh
nhặng xị
nhặt
nhặt che mưa, thưa che gió
nhặt của rơi
nhặt lấy
nhặt mót
nhặt nhạnh
nhặt rau
nhặt tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:09:29