请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhặt nhạnh
释义
nhặt nhạnh
除掉 <干掉; 清除; 清理掉。>
掇拾 <拾掇。>
拾零 <指把某方面的零碎的材料收集起来(多用于标题)。>
随便看
tôi mọi
tôi ngày xưa
tôi trung
tôi tớ
tôi đòi
tô khoán
tô không
tô khống
tô kim
Tô-ki-ô
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:08:02