请输入您要查询的越南语单词:
单词
cả trai lẫn gái
释义
cả trai lẫn gái
男男女女 <表示有男有女的一群人。>
trong đoàn người diễu hành, cả trai lẫn gái, người nào người nấy đều hăng hái hồ hởi.
游行队伍里, 男男女女个个都兴高采烈。
随便看
bàng môn tà đạo
bàng nhân
bà ngoại
bàng quan
bàng quang
bàng thính
bàng tiếp
bà nguyệt
bành
bành bành
bàn hoàn
bành trướng
bành-tô
bà nhà
bàn hãm
bàn hướng dẫn
bà nhạc
bàn học
bàn khuẩn
bàn khám bệnh
bàn khéo
Bàn Khê
bàn kéo
bàn luận
bàn luận sôi nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:02:05