请输入您要查询的越南语单词:
单词
cậy thế
释义
cậy thế
改换门庭 <投靠新的主人或势力, 以图维持、发展。>
倚势; 仗势 <倚仗某种权势(做坏事)。>
cậy thế ức hiếp người khác; chó cậy thế chủ.
仗势欺人。
cậy thế ức hiếp người khác; chó cậy thế chủ.
仗势欺人。
随便看
hạ cố đến chơi
hạ cờ
hạ du
hạ dần
hạ giá
hạ giới
hạ gục
hạ hoả
hạ huyền
hạ huyệt
hạ huệ
hại
hại cho bao tử
hại của
hại dân hại nước
hại gì
hại người
hại người ích ta
hại ngầm
hại nhân
hại nhân nhân hại
hại nước hại dân
hại nước hại nòi
hại sức
hại tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 4:18:11