请输入您要查询的越南语单词:
单词
cậy thế
释义
cậy thế
改换门庭 <投靠新的主人或势力, 以图维持、发展。>
倚势; 仗势 <倚仗某种权势(做坏事)。>
cậy thế ức hiếp người khác; chó cậy thế chủ.
仗势欺人。
cậy thế ức hiếp người khác; chó cậy thế chủ.
仗势欺人。
随便看
thiết tuyến
thiết tưởng
thiết vận
thiết yếu
thiết điểm
thiết đáng
thiết đãi
thiết đạo
thiếu
thiếu bảo
thiếu chí khí
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 10:43:06