请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột máu
释义
bột máu
血粉 <用猪、牛、羊等动物的血液制成的粉状物质, 用作饲料和肥料。>
血浆粉。
随便看
cẩu an
cẩu hợp
cẩu khởi
cẩu kỷ
cẩu mã
cẩu nhẩu
cẩu thả
cẩu toàn
cẩu trệ
cẩu tịch
cẫm
cận
cận chiến
cận cổ
cận dụng
cận huống
cận kim
cận kề
cận kỳ
cận lân
cận lợi
cận sử
cận thân
cận thần
cận thị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:11:48