请输入您要查询的越南语单词:
单词
cận lân
释义
cận lân
近邻 <邻居。>
随便看
lan xạ
lan đến
lao
Lao Cai
lao công
lao công khổ tứ
lao cần
lao da
lao dịch
lao dịch phục vụ quân đội
lao dịch địa tô
lao hạch
lao họng
lao khổ
lao lung
lao luyện
lao lên
lao lực
lao lực quá sức
la om sòm
lao màng óc
lao ngục
lao nhanh
lao nhao
lao phổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 17:58:21