请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cấp bách
释义 cấp bách
 逼人 <刺激人行动。>
 tình thế cấp bách
 形势逼人。
 蹙; 踧; 紧迫 <没有缓冲的余地; 急迫。>
 vô cùng cấp bách.
 穷蹙。
 敦促 <催促。>
 急促; 短促; 亟亟 <(时间)极短>
 đây là nhiệm vụ cấp bách nhất hiện nay.
 这是当前最急迫的任务。
 急迫 <马上需要应付或办理, 不容许迟延。>
 紧; 紧急 <动作先后密切接连; 事情急。>
 công việc cấp bách.
 紧急的工作。
 nhiệm vụ rất cấp bách.
 任务很紧。
 nhiệm vụ cấp bách.
 任务紧迫。
 tình thế vô cùng cấp bách.
 形势十分紧迫。
 刻不容缓 <片刻也不能拖延。形容形势紧迫。>
 迫 <急促。>
 cấp bách.
 急迫。
 迫切 <需要到难以等待的程度; 十分急切。>
 nhiệm vụ cấp bách.
 迫切的任务。
 công nhân đòi hỏi cấp bách phải được nâng cao trình độ văn hoá và kỹ thuật.
 工人们迫切要求提高文化和技术水平。
 情急 <因为希望马上避免或获得某种事物而心中着急。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:00