请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp một
释义
cấp một
初级小学 <中国实施过的前一阶段的初等教育的学校。简称初小。>
随便看
cỏ chè vè
cỏ chăn nuôi
cỏ cây
cỏ duyên giai
cỏ dại
cỏ dại lan tràn
cỏ dại um tùm
cỏ dế
cỏ dị
cỏ giang li
cỏ gianh
cỏ gà
cỏ gấu
cỏ gừng
cỏ hoang
cỏ huyên
cỏ huân
cỏ héo
cỏ hôi
cỏ hạ chí
cỏ khâu
cỏ khô
cỏ khô héo
cỏ kê
cỏ lam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 22:30:15