请输入您要查询的越南语单词:
单词
thờ cúng
释义
thờ cúng
公祭 <这种祭礼。>
供奉 <敬奉; 供养。>
thờ cúng thần phật
供奉神佛。
祭; 祭祀 <旧俗备供品向神佛或祖先行礼, 表示崇敬并求保佑。>
thờ cúng tổ tông.
祭祖宗。
随便看
hạt
hạt an-pha
hạt bo bo
hạt bê-ta
hạt bí
hạt bông
hạt bông vải
hạt băng
hạt bắp
hạt bụi
hạt bụi nhỏ
hạt cao lương
hạt châu
hạt cát
hạt cát trong sa mạc
hạt cát trên sa mạc
hạt căn bản
hạt cơ bản
hạt cơm
hạt cải
hạt cải dầu
hạt cỏ
hạt cựa
hạt cực nhỏ
hạt du mạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 5:13:34