请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi bời lêu lổng
释义
chơi bời lêu lổng
斗鸡走狗 <使鸡相斗, 嗾使着狗跑。多用来指纨袴子弟游手好闲, 不务正业。也说斗鸡走马。>
玩物丧志 <只顾玩赏所喜好的东西。因而消磨掉志气。>
随便看
chỉ số
chỉ số giá hàng
chỉ số IQ
chỉ số khai căn
chỉ số thông minh
chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
chỉ số vật giá
chỉ số âm
chỉ số độ nhớt
chỉ sợ
chỉ sự
chỉ tay
chỉ tay năm ngón
chỉ theo ý mình
chỉ thiên
chỉ thêu
chỉ thú
chỉ thẳng ra
chỉ thị
chỉ thị viết tay
chỉ thống
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ tiêu chính
chỉ tiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 15:46:55