请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi bời lêu lổng
释义
chơi bời lêu lổng
斗鸡走狗 <使鸡相斗, 嗾使着狗跑。多用来指纨袴子弟游手好闲, 不务正业。也说斗鸡走马。>
玩物丧志 <只顾玩赏所喜好的东西。因而消磨掉志气。>
随便看
bổn
bổng
bổng chìm
bổng cấp
bổn gia
bổng lộc
bổng lộc và chức quyền
bổng ngoại
bổng trầm
bổng tít
bổ ngữ
bình kịch
Bình Long
bình loạn
bình luận
bình luận chung
bình luận chính trị
bình luận ngắn
bình luận phim
bình luận sách
bình luận sử
bình luận và chú giải
bình luận và giới thiệu
bình luận điện ảnh
bình lưu ly
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 23:27:57