请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi bời lêu lổng
释义
chơi bời lêu lổng
斗鸡走狗 <使鸡相斗, 嗾使着狗跑。多用来指纨袴子弟游手好闲, 不务正业。也说斗鸡走马。>
玩物丧志 <只顾玩赏所喜好的东西。因而消磨掉志气。>
随便看
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
sứ mạng
sứ mệnh
sứ quân tử
sứt
sứt chỉ
sứ thần
sứt môi
sứt mẻ
sứt sẹo
sứ đồ
sừ
sừng
sừng hươu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 1:22:35