请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái yếm
释义
cái yếm
兜肚 <贴身护在胸部和腹部的像菱形的布, 用带子套在脖子上, 左右两角钉带子束在背后。>
兜嘴 <围嘴儿。>
随便看
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
binh cách
binh công xưởng
binh cơ
binh dịch
binh gia
binh giáp
binh giới
binh hoả
binh hèn tướng nhát
binh hùng tướng mạnh
binh hạm
binh khoa
binh khí
binh khố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 1:38:11