请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái yếm
释义
cái yếm
兜肚 <贴身护在胸部和腹部的像菱形的布, 用带子套在脖子上, 左右两角钉带子束在背后。>
兜嘴 <围嘴儿。>
随便看
mũ
mũ an toàn
mũ bình thiên
mũ bơi
mũ cao áo dài
mũ chiến
mũ chiến đấu
mũ chỏm
mũ chống rét
mũ chữa lửa
mũ cánh chuồn
mũ cổ
mũ dạ
mũ hoa
mũi
mũi biển
mũi chân
mũi chỉ
mũi cày
mũi dao
mũi dính đầy tro
mũi dùi
mũi ghe
mũi giầy
mũi hếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 0:43:33