请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh chủng
释义
binh chủng
兵种 < 军种内部的分类, 如步兵、炮兵、坦克兵等是陆军的各兵种。>
binh chủng kỹ thuật
技术兵种
随便看
reo mừng
reo vui rộn rã
Reykjavik
Rhode Island
rhum
ria
Ri-ga
Riga
rinh
ri rí
riu riu
Ri-át
riêng biệt
riêng chỉ
riêng có
riêng lẻ
riêng mình
riêng một ngọn cờ
riêng phần mình
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 11:16:18