请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh chủng
释义
binh chủng
兵种 < 军种内部的分类, 如步兵、炮兵、坦克兵等是陆军的各兵种。>
binh chủng kỹ thuật
技术兵种
随便看
kế độc
kề
kề bên
kề cà
kề cận
kềm
kềm bấm
kềm chế
kề miệng lỗ
kềm lại
kềm ô-tô
kền
kề ngạch
kềnh
kề nhau
kềnh càng
kề sát
kề tai nói nhỏ
kều
kề vai
kề vai chiến đấu
kề vai sát cánh
kề vai áp má
kể
kể chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 16:14:25