请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh chủng
释义
binh chủng
兵种 < 军种内部的分类, 如步兵、炮兵、坦克兵等是陆军的各兵种。>
binh chủng kỹ thuật
技术兵种
随便看
về quê cắm câu
về quê làm ruộng
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
về sớm
về trời
vều
về vườn
về với Chúa
về với tổ tiên
về với ông bà
về đơn vị
vểnh
vểnh lên
vểnh tai
vệ
vệ binh
vện
vệ phòng
vệ quốc
vệ quốc quân
vệ sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:41:31