请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh bị
释义
binh bị
军备; 兵备 <军事编制和军事装备。>
随便看
tác
tá canh
tác chiến
tác dụng chậm
tác dụng cuốn hút
tác dụng còn kéo dài
tác dụng dị hoá
tác dụng ngược
tác dụng phụ
tác dụng quang hợp
tác dụng thứ yếu
tác dụng tụ khoáng
tác dụng đồng hoá
tác gia
tác giả
tách
tách bạch
tách khỏi
tách lẻ
tách màu
tách mật
tách nhập
tác hoạ
tách ra
tách sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:08