请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đầm
释义
cái đầm
夯 <砸实地基用的工具或机械, 有木夯、石夯、铁夯、蛤蟆夯等。>
nện đất bằng cái đầm.
用夯砸地。
夯砣 <夯接触地面的部分, 用石头或金属做成。>
硪 <砸地基或打桩等用的一种工具, 通常是一块圆形石头或铁饼, 周围系着几根绳子。>
随便看
bệnh mãn tính
bệnh mù màu
bệnh mẩn ngứa
bệnh mắt hột
bệnh mắt lát giữa
bệnh mắt đỏ
bệnh mề đay
bệnh mốc đỏ
bệnh mụn cơm
bệnh mụn rộp
bệnh nan y
bệnh nghề nghiệp
bệnh ngoài da
bệnh nguy kịch
bệnh nguyên thể
bệnh ngầm
bệnh nha chu
bệnh nhiễm bụi si-lic
bệnh nhiễm trùng máu
bệnh nhiệt lưỡi
bệnh nhiệt thán
bệnh nhà giàu
bệnh nhân
bệnh nhìn một thấy hai
bệnh nóng vội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 5:01:17