请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đầm
释义
cái đầm
夯 <砸实地基用的工具或机械, 有木夯、石夯、铁夯、蛤蟆夯等。>
nện đất bằng cái đầm.
用夯砸地。
夯砣 <夯接触地面的部分, 用石头或金属做成。>
硪 <砸地基或打桩等用的一种工具, 通常是一块圆形石头或铁饼, 周围系着几根绳子。>
随便看
máy phóng đại
máy phô-tô-cóp-py
máy phản chiếu hình pa-ra-bôn
máy phụ
máy quang phổ
máy quay phim
máy quay vi-đê-ô
máy quay đĩa
máy quét nhựa
máy quét phấn
máy quạt
máy quạt gió
máy ra-đa
máy ren răng
máy ren răng nhiều trục
máy rung bê-tông
máy rô-nê-ô
máy rời
máy rửa than
máy rửa ống
máy san đất
máy sao chè
máy sinh mạch xung
máy sinh nhiệt
máy sinh quét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 12:55:56