请输入您要查询的越南语单词:
单词
lục
释义
lục
翻 <为了寻找而移动上下物体的位置。>
lục trong đáy rương được một cái khăn quàng cổ cũ.
从箱子底下翻出来一条旧围巾。 醁 <美酒名。>
Lục
六 <中国民族音乐音阶上的一级, 乐谱上用作记音符号, 相当于简谱的'5'。参看[工尺]。>
随便看
cố hòng
cố hương
cố hết sức
cố hữu
cối
cối giã
cối giã gạo
Cối Hà
cối nghiền giã bằng sức nước
cối sắt
cối xay
cối xay dùng sức gió
cối xay gió
cối xay lúa
cối xay thóc
cối đá
cối đá giã gạo bằng sức nước
cối đạp
cố kết
cố làm ra vẻ
cố làm ra vẻ huyền bí
cố lên
cố lý
cố lấy can đảm
cố lắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 21:41:43