请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá mè hoa
释义
cá mè hoa
胖头鱼 ; 鳙 ; 鳙鱼 <身体暗黑色, 鳞细而密, 头很大, 眼睛靠近头的下部。生活在淡水中, 是重要的食用鱼之一。也叫胖头鱼。>
随便看
xử trị
xử tù
xử tệ
xử tội
xử tử
xử án
xử án vắng mặt
Y
Yamoussoukro
Yangon
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 8:54:55