请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá mè hoa
释义
cá mè hoa
胖头鱼 ; 鳙 ; 鳙鱼 <身体暗黑色, 鳞细而密, 头很大, 眼睛靠近头的下部。生活在淡水中, 是重要的食用鱼之一。也叫胖头鱼。>
随便看
lao lung
lao luyện
lao lên
lao lực
lao lực quá sức
la om sòm
lao màng óc
lao ngục
lao nhanh
lao nhao
lao phổi
lao ra
Laos
Lao Sơn
lao theo
lao thận
lao trùng
lao tác
lao tâm
lao tâm khổ trí
lao tù
lao tư
lao tới
lao tới đích
lao vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:35:45