请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỡ đói
释义
đỡ đói
充饥; 解饿 <消除饿的感觉。>
tôi mang theo mấy cái bánh rán để ăn dọc đường cho đỡ đói.
我带了几个烧饼, 预备在路上充饥。
ăn khoai lang cho đỡ đói.
拿白薯解饿。
疗饥 <解除饥饿; 充饥。>
随便看
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
điều hoà gia vị
điều hoà không khí
điều hoà nhiệt độ
điều hành
điều hơn lẽ thiệt
điều hại
điều hộ
điều khiển
điều khiển không lưu
điều khiển từ xa
điều khiển tự động
điều khoản
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
điều khó khăn
điều không may
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:53:07