请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỡ đói
释义
đỡ đói
充饥; 解饿 <消除饿的感觉。>
tôi mang theo mấy cái bánh rán để ăn dọc đường cho đỡ đói.
我带了几个烧饼, 预备在路上充饥。
ăn khoai lang cho đỡ đói.
拿白薯解饿。
疗饥 <解除饥饿; 充饥。>
随便看
điển phạm
điển ti
điển trai
điển tích
điển tịch
điểu
điểu loại
điểu thú
điện
điện ba
điện báo
điện báo hữu tuyến
điện báo viên
điện báo vô tuyến
điện báo ảnh
điện bình
điện cao thế
điện chia buồn
điện chính
điện chúc mừng
điện chầu
điện cơ
điện cực
điện cực cơ bản
điện cực dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:47:32