请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá ngân
释义
cá ngân
银鱼 <动物名。脊椎动物亚门硬骨鱼纲条鳍亚纲鲑目。体细长, 银白色, 长三寸许, 无鳞。栖息海边, 初夏上溯河流产卵。或称为"白小"。>
随便看
nguyên bệnh
nguyên bệnh học
nguyên chất
nguyên chủ
nguyên cáo
nguyên cảo
nguyên cớ
nguyên cựu
nguyên do sự việc
nguyên dạ
nguyên dạng
nguyên hàm số
nguyên hình
nguyên hình chất
nguyên khí
nguyên khúc
nguyên kiện
nguyên liệu
nguyên liệu bổ sung
nguyên liệu hàn
nguyên liệu làm giấy
nguyên liệu lõi
nguyên liệu phu
nguyên liệu thô
nguyên liệu vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 2:49:20