请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước âm ấm
释义
nước âm ấm
兀; 兀秃 <水不凉也不热(多指饮用的水)。>
nước âm ấm khó uống
兀水不好喝。
乌涂 <水不凉也不热(多指饮用的水)。>
nước âm ấm khó uống
乌涂水不好喝。
随便看
làm mò
làm móng
làm môi giới
làm mùa
làm mưa làm gió
làm mướn
làm mạ
làm mất lòng
làm mất mặt
làm mất tác dụng
làm mất đi
làm mẫu
làm mềm
làm mệt mỏi
làm mối
làm một cú
làm một mình
làm một mẻ, khoẻ suốt đời
làm mờ
làm mủ
làm mủi lòng
làm nghiêng
làm nghẽn
làm nghề nguội
làm nghề y
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:57:49